
KÍCH THƯỚC - DIMENSIONS
PHOTOMETRIC POLAR DIAGRAM
ACCESSORIES
KÍCH THƯỚC - DIMENSIONS
Tên - Product Name
Nova Spotlight
Mã - Product Code
Màu - Finish
Danh Mục - Category
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Nguồn sáng - Light Source
Độ sáng - Gross lumious Flux
Công suất - Power
Nhiệt độ màu - Colour Temperature
Độ hoàn màu - Colour Rendering Index
Chuẩn ổn định màu - Chromatic Stability
Góc chiếu - Ligh beam angle
Chỉ số chống chói - Unified Glare Rating
Hiệu suất chiếu sáng - Efficacy
Cường độ dòng điện - Current Intensity
Nguồn - Driver
Hiệu điện thế - Voltage
Tần số dòng điện - Frequency
Hiệu suất năng lượng - Energy Efficiency
Tuổi thọ chip LED - LED Lifespan
THÔNG SỐ KHÁC
Độ bảo vệ - Ingress Protection
Khoét lỗ - Cut out
Cân nặng - Weight
Chất liệu - Materials